Camera Dahua DH-IPC-HWF1230M-A (DSS)

20 đánh giá

Liên Hệ

Bạn vui lòng chọn thuộc tính X

– Độ phân giải 25/30fps@1080P
– Chuẩn nén H265+
– Tầm xa hồng ngoại 80m, với công nghệ hồng ngoại thông minh
– Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR
– Tích hợp mic
– Tính năng Phát hiện con người
– Chuẩn chống nước IP67

Cảm biến hình ảnh: Cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

- Chuẩn nén hình ảnh: Smart H.265+; Smart H.264+; H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG.

- Hỗ trợ các tính năng camera: Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, chống ngược sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR).

- Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét, với công nghệ hồng ngoại thông minh.

- Tích hợp mic.

- Ống kính cố định: 3.6mm.

- Chuẩn tương thích Onvif.

- Nguồn cấp: 12 VDC/PoE (802.3af).

- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +60°C.

- Chất liệu: Kim loại + nhựa.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor1/2.8 inch CMOS
Max. Resolution1920 (H) × 1080 (V)
ROM16 MB
RAM64 MB
Scanning SystemProgressive
Electronic Shutter SpeedAuto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination0.01 lux@F2.0 (Color, 30 IRE)
0.001 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE)
0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio>56 dB
Illumination DistanceUp to 40 m (131.23 ft) (IR)
Illuminator On/Off ControlAuto;Manual
Illuminator Number4 (IR LED)
Angle AdjustmentPan: 0°–360°
Tilt: 0°–90°
Rotation: 0°–360°
Lens
Lens TypeFixed-focal
Lens MountM12
Focal Length3.6 mm
Max. ApertureF2.0
Field of View3.6 mm: H: 86°; V: 47°; D: 103°
Iris ControlFixed
Close Focus Distance3.6 mm: 0.9 m (2.95 ft)
Intelligence
Human DetectionSupport the classification and accurate detection of human
Smart SearchWork together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos
Video
Video CompressionH.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream)
Smart CodecSmart H.265+; Smart H.264+
Video Frame RateMain stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps)
sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30fps)
*The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity
Stream Capability2 streams
Resolution1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate ControlCBR/VBR
Video Bit RateH.264: 32 kbps–4096 kbps;
H.265: 12 kbps–4096 kbps
Day/NightAuto(ICR)/Color/B/W
BLCYes
HLCYes
WDRDWDR
White BalanceAuto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Gain ControlAuto/Manual
Noise Reduction3D NR
Motion DetectionOFF/ON (4 areas, rectangular)
Region of Interest (RoI)Yes (4 areas)
Smart IlluminationYes
Image Rotation0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower)
MirrorYes
Privacy Masking4 areas
Audio
Built-in MICYes, built-in Mic
Audio CompressionG.711a; G.711Mu; PCM; G.726
Alarm
Alarm EventNetwork disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; security exception; SMD (human)
Network
Network PortRJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and APIYes
Network ProtocolIPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P
InteroperabilityONVIF (Profile S & Profile T); CGI
User/Host6 (Total bandwidth: 24 M)
StorageFTP
BrowserIE; Chrome; Firefox
Management SoftwareSmart PSS Lite; DSS; DMSS; DoLynk Care
Mobile ClientiOS;Android
Cyber SecurityConfiguration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;HTTPS;Trusted upgrade;WSSE;Trusted boot;Account lockout;Generation and importing of X.509 certification;Video encryption
Certification
CertificationsCE-LVD: EN62368-1;
CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive
2014/30/EU
Power
Power Supply12 VDC/PoE (802.3af)
Power ConsumptionBasic: 1.35 W (12 VDC); 1.7 W (PoE);
Max. (H.265 + intelligence on + WDR+ IR intensity): 9.3 W
(12 VDC), 11.6 W (PoE)
Environment
Operating Temperature–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Operating Humidity≤95%(RH), non-condensing
Storage Temperature–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Storage Humidity≤95%(RH), non-condensing
ProtectionIP67
Structure
Casing MaterialMetal + Plastic
Product Dimensions194.4 mm × 96.6 mm × 89.5 mm (L × W × H)
Net Weight0.63 kg


 

Xem thêm
rút gọn

– Độ phân giải 25/30fps@1080P
– Chuẩn nén H265+
– Tầm xa hồng ngoại 80m, với công nghệ hồng ngoại thông minh
– Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR
– Tích hợp mic
– Tính năng Phát hiện con người
– Chuẩn chống nước IP67

Đánh giá sản phẩm

0 ký tự

Nội dung

Đăng nhập để đánh giá

Không có tin tức nào liên quan đến sản phẩm !
Loading